củi rều
Định nghĩa
- Danh từ:
- Củi và cành cây nhỏ trôi nổi trên sông nước: "củi rều" chỉ những mảnh gỗ, cành cây khô nhỏ bị cuốn trôi theo dòng nước, thường xuất hiện nhiều vào mùa lũ hoặc mùa mưa lũ. Người dân ven sông thường vớt "củi rều" để làm chất đốt.
Ví dụ sử dụng
- (Vào mùa nước lũ, người dân thu nhặt những cành cây nhỏ trôi nổi để làm nhiên liệu đốt.)
- (Những mảnh gỗ nhỏ trôi nổi có đặc tính nhẹ, khô và dễ bén lửa.)
- (Gia đình tôi tận dụng những cành cây vớt được từ sông để đốt lửa nấu nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vớt củi rều": hành động thu nhặt những mảnh gỗ nhỏ trôi nổi trên mặt nước.
- Công việc vớt củi rều giúp người dân có thêm chất đốt miễn phí. (Việc nhặt củi trôi nổi mang lại lợi ích thiết thực cho sinh hoạt hàng ngày.)
"củi rều mùa lũ": chỉ hiện tượng củi nhỏ trôi nổi đặc trưng trong mùa nước lũ.
- Củi rều mùa lũ thường xuất hiện nhiều ở các vùng đồng bằng sông Cửu Long. (Vào mùa lũ, lượng củi nhỏ trôi nổi dồi dào tại khu vực này.)
Biến thể và từ gần giống
Củi (danh từ): gỗ khô dùng để đốt, nói chung.
- Củi trong rừng đã được chất thành đống. (Gỗ khô trong rừng được xếp gọn để dùng.)
Rều (dan từ): cành cây nhỏ, lá cây trôi nổi trên mặt nước (thường dùng trong từ ghép "củi rều").
- Rều trôi theo dòng nước. (Cành lá nhỏ trôi trên sông.)
Củi lũ (danh từ): củi trôi nổi trong mùa lũ, tương tự "củi rều".
- Người dân đi nhặt củi lũ về làm chất đốt. (Họ thu gom củi trôi trong mùa nước lớn.)
Từ đồng nghĩa
Củi trôi: củi nhỏ trôi nổi trên mặt nước.
- Củi trôi thường được vớt lên để phơi khô. (Củi nổi trên sông được thu nhặt và làm khô.)
Cành khô trôi: cành cây khô nhỏ trôi theo dòng nước.
- Những cành khô trôi trên sông là nguồn củi rều quý giá. (Cành cây khô nổi trên mặt nước là loại củi rều có giá trị.)
Thành ngữ liên quan
- "Củi rều trôi sông": hình ảnh ẩn dụ cho sự trôi nổi, vô định, không nơi nương tựa.
- Cuộc đời anh ta như củi rều trôi sông, không biết đâu là bến đỗ. (Cuộc sống của anh ấy lênh đênh, không có điểm tựa vững chắc.)